ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "gội đầu dưỡng sinh" (1件)
gội đầu dưỡng sinh
日本語
名養生ヘッドシャンプー
Mẹ tôi đi gội đầu dưỡng sinh.
母は養生ヘッドシャンプーに行った。
類語検索結果 "gội đầu dưỡng sinh" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "gội đầu dưỡng sinh" (1件)
Mẹ tôi đi gội đầu dưỡng sinh.
母は養生ヘッドシャンプーに行った。
